Chủ đề Owning Things / Possession trong IELTS Speaking Part 3 tuy rất gần gũi với đời sống hằng ngày nhưng lại không hề “dễ ăn”, bởi thí sinh cần phân tích sâu về tâm lý, xã hội và các xu hướng tiêu dùng hiện đại. Dưới đây, Langmaster đã tổng hợp hệ thống câu hỏi thường gặp, bài mẫu trả lời kèm từ vựng trọng tâm theo đúng định hướng chấm thi, giúp bạn mở rộng ý tưởng, trả lời logic và nâng cao band điểm Speaking. Hãy cùng Langmaster khám phá ngay nhé!
1. Tổng hợp câu hỏi IELTS Speaking Part 3 chủ đề Owning Things
Về xu hướng sở hữu đồ vật:
What types of things do young people in your country most want to own today? (Giới trẻ ở nước bạn ngày nay muốn sở hữu loại đồ vật nào nhất?)
How has the definition of "having a good life" changed in recent years? (Định nghĩa về "cuộc sống tốt đẹp" đã thay đổi thế nào trong những năm gần đây?)
Về tâm lý và hạnh phúc:
Why do some people feel they need to own lots of things? (Tại sao một số người cảm thấy họ cần sở hữu nhiều đồ vật?)
Do you think that owning lots of things makes people happy? (Bạn có nghĩ rằng sở hữu nhiều đồ vật làm cho con người hạnh phúc không?)
What are the advantages and disadvantages of materialism? (Chủ nghĩa vật chất có những ưu điểm và nhược điểm gì?)
Can happiness come from experiences rather than possessions? (Hạnh phúc có thể đến từ trải nghiệm thay vì vật chất không?)
Về quảng cáo và xã hội:
Do you think advertising has a big impact on what people buy? (Bạn có nghĩ quảng cáo có ảnh hưởng lớn đến những gì mọi người mua không?)
How effective are different types of advertising (TV, social media, etc.)? (Các loại quảng cáo khác nhau (TV, mạng xã hội, v.v.) hiệu quả như thế nào?)
Should advertising target children? (Quảng cáo có nên nhắm mục tiêu vào trẻ em không?)
What role do possessions play in establishing social status? (Đồ vật đóng vai trò gì trong việc thể hiện địa vị xã hội?)
Về sự khác biệt và thay đổi:
How does the desire to own things differ between older and younger generations? (Mong muốn sở hữu đồ vật khác nhau giữa các thế hệ cũ và trẻ như thế nào?)
In the future, do you think people will own less or more? (Trong tương lai, bạn nghĩ mọi người sẽ sở hữu ít hay nhiều hơn?)
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3 chủ đề Owning Things
2.1. What types of things do young people in your country most want to own today?
(Giới trẻ ở nước bạn ngày nay muốn sở hữu loại đồ vật nào nhất?)
In my opinion, young people in my country mostly want to own technology-related items and lifestyle products. To be more specific, smartphones, laptops, and smart devices are seen as essential rather than luxury items. Besides that, many young people are also keen on owning fashionable clothing or branded accessories, as these items help express their identity. As a result, ownership is often linked to convenience, self-expression, and social connection rather than long-term practicality.
(Theo tôi, giới trẻ ở đất nước tôi chủ yếu muốn sở hữu các sản phẩm công nghệ và đồ dùng phục vụ lối sống. Cụ thể, điện thoại thông minh, máy tính xách tay và các thiết bị thông minh được xem là vật dụng thiết yếu chứ không còn là đồ xa xỉ. Bên cạnh đó, nhiều bạn trẻ cũng thích sở hữu quần áo thời trang hoặc phụ kiện có thương hiệu vì những món đồ này giúp họ thể hiện bản thân. Vì vậy, việc sở hữu đồ vật thường gắn với sự tiện lợi, cá tính và kết nối xã hội hơn là giá trị sử dụng lâu dài.)
Phân tích từ vựng
technology-related items (noun phrase): các sản phẩm liên quan đến công nghệ Ví dụ: Technology-related items are becoming essential for students. (Các sản phẩm công nghệ ngày càng trở nên thiết yếu với sinh viên.)
self-expression (noun): sự thể hiện bản thân Ví dụ: Fashion is a common form of self-expression among young people. (Thời trang là một cách thể hiện bản thân phổ biến của giới trẻ.)
2.2. Why do some people feel they need to own lots of things?
(Tại sao một số người cảm thấy họ cần sở hữu nhiều đồ vật?)
I think some people feel the need to own many things because possessions provide a sense of security and control. In addition, owning more items can make people feel successful or respected in society. Over time, this mindset may be reinforced by social pressure, especially when people constantly compare themselves with others. As a result, ownership becomes a way to measure personal worth rather than a response to real needs.
(Tôi cho rằng một số người cảm thấy cần sở hữu nhiều đồ vật vì chúng mang lại cho họ cảm giác an toàn và kiểm soát. Ngoài ra, việc có nhiều tài sản có thể khiến con người cảm thấy mình thành công hoặc được xã hội công nhận. Lâu dần, suy nghĩ này càng bị củng cố bởi áp lực so sánh với người khác. Vì vậy, việc sở hữu đồ vật trở thành thước đo giá trị cá nhân thay vì xuất phát từ nhu cầu thực sự.)
Phân tích từ vựng
sense of security (noun phrase): cảm giác an toàn Ví dụ: Money gives some people a strong sense of security. (Tiền bạc mang lại cho một số người cảm giác an toàn lớn.)
social pressure (noun): áp lực xã hội Ví dụ: Social pressure can influence people’s lifestyle choices. (Áp lực xã hội có thể ảnh hưởng đến lựa chọn lối sống của con người.)
2.3. Do you think advertising has a big impact on what people buy?
(Bạn có nghĩ quảng cáo có ảnh hưởng lớn đến những gì mọi người mua không?)
From my perspective, advertising plays a major role in shaping purchasing habits, especially among young consumers. Social media ads, in particular, make products appear trendy and socially desirable. Consequently, people may feel encouraged to buy items simply to fit in with others. This effect can lead to impulsive buying and unnecessary spending if consumers are not careful.
(Theo quan điểm của tôi, quảng cáo đóng vai trò lớn trong việc định hình thói quen mua sắm, đặc biệt là ở giới trẻ. Quảng cáo trên mạng xã hội khiến sản phẩm trông hợp xu hướng và được xã hội ưa chuộng. Do đó, nhiều người mua hàng chỉ để hòa nhập với số đông. Điều này có thể dẫn đến mua sắm bốc đồng và chi tiêu không cần thiết nếu người tiêu dùng không tỉnh táo.)
Phân tích từ vựng
purchasing habits (noun phrase): thói quen mua sắm Ví dụ: Online platforms have changed purchasing habits. (Các nền tảng trực tuyến đã thay đổi thói quen mua sắm.)
impulsive buying (noun phrase): mua sắm bốc đồng Ví dụ: Discounts often encourage impulsive buying. (Giảm giá thường kích thích hành vi mua sắm bốc đồng.)
2.4. In the future, do you think people will own less or more?
(Trong tương lai, bạn nghĩ mọi người sẽ sở hữu ít hay nhiều hơn?)
In the future, I believe people are more likely to own less rather than more. To begin with, modern lifestyles are becoming increasingly digital, which means many physical items are being replaced by online services and virtual products. As a result, people no longer feel the need to accumulate as many possessions as before. Moreover, there is a growing awareness of sustainability, so many individuals prefer mindful consumption and focus on quality over quantity. That said, people may still invest in meaningful or high value items that reflect their identity or long term needs.
(Trong tương lai, tôi cho rằng con người có xu hướng sở hữu ít đồ hơn thay vì nhiều hơn. Trước hết, lối sống hiện đại ngày càng mang tính số hóa, khiến nhiều vật dụng truyền thống được thay thế bằng các dịch vụ trực tuyến và sản phẩm kỹ thuật số. Vì vậy, con người không còn cảm thấy cần tích trữ quá nhiều đồ đạc như trước. Bên cạnh đó, nhận thức về phát triển bền vững ngày càng tăng, khiến nhiều người tiêu dùng có chọn lọc hơn và ưu tiên chất lượng thay vì số lượng. Tuy nhiên, họ vẫn sẵn sàng đầu tư vào những món đồ thực sự có giá trị hoặc mang ý nghĩa lâu dài đối với bản thân.)
Phân tích từ vựng
digital lifestyles (noun phrase): lối sống số hóa Ví dụ: Digital lifestyles allow people to work and shop without owning many physical items. (Lối sống số hóa cho phép con người làm việc và mua sắm mà không cần sở hữu quá nhiều đồ vật.)
accumulate (verb): tích lũy, tích trữ Ví dụ: In the past, people tended to accumulate belongings as a sign of wealth. (Trước đây, con người thường tích trữ đồ đạc như một dấu hiệu của sự giàu có.)
mindful consumption (noun phrase): tiêu dùng có ý thức Ví dụ: Mindful consumption encourages people to buy only what they truly need. (Tiêu dùng có ý thức khuyến khích con người chỉ mua những gì thực sự cần thiết.)
quality over quantity (idiom): chất lượng hơn số lượng Ví dụ: Many young people now value quality over quantity when buying possessions. (Nhiều người trẻ hiện nay coi trọng chất lượng hơn số lượng khi mua sắm đồ đạc.)
Tóm lại, trong bài viết này Langmaster đã giúp bạn hệ thống chủ đề Owning Things trong IELTS Speaking Part 3 thông qua bộ câu hỏi thường gặp, bài mẫu trả lời theo đúng tiêu chí chấm thi và từ vựng trọng tâm dễ áp dụng. Hy vọng những nội dung trên sẽ giúp bạn mở rộng ý tưởng, trả lời mạch lạc và tránh bí ý khi gặp các câu hỏi mang tính trừu tượng trong phòng thi.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều học viên vẫn gặp khó khăn khi tự luyện Speaking, không biết mình sai ở đâu và cải thiện thế nào cho đúng hướng. Vì vậy, các khóa học IELTS online tại Langmaster - trung tâm IELTS uy tín nhất hiện nay - được thiết kế với lộ trình cá nhân hóa và sửa bài chi tiết, giúp bạn cải thiện đúng điểm yếu và tự tin chinh phục band điểm mục tiêu.
Sĩ số lớp nhỏ chỉ 7–10 học viên là một trong những điểm khác biệt nổi bật tại Langmaster, giúp học viên được tương tác trực tiếp với giảng viên và sửa bài cá nhân ngay trong giờ học, từ đó xóa bỏ hoàn toàn nỗi lo lớp đông, giáo viên không theo sát.
Bên cạnh đó, đội ngũ giảng viên IELTS 7.5+ tại Langmaster không chỉ vững chuyên môn mà còn theo sát học viên xuyên suốt khóa học, chấm chữa bài và phản hồi chi tiết trong vòng 24 giờ, giúp bạn luôn biết mình sai ở đâu và cần cải thiện điều gì.
Mỗi học viên được học theo lộ trình cá nhân hóa dựa trên mục tiêu band điểm, xây dựng từ bài kiểm tra đầu vào 4 kỹ năng. Bài tập được phân tầng theo trình độ, kèm báo cáo tiến độ hàng tháng để điều chỉnh kịp thời và tránh học lan man.
Đặc biệt, Langmaster cam kết đầu ra bằng văn bản, học lại miễn phí đến khi đạt band mục tiêu. Kết hợp với hình thức học online linh hoạt, chất lượng tương đương offline, có ghi lại bài giảng và coaching 1–1, Langmaster giúp bạn yên tâm học đúng hướng và tiến bộ rõ ràng từng giai đoạn.
Học tiếng Anh Langmaster
Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.
Tìm hiểu cách trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 3 volunteer work một cách tự tin và ấn tượng. Khám phá từ vựng hữu ích và ví dụ cụ thể để nâng cao điểm số trong kỳ thi IELTS của bạn.
Bài viết tổng hợp IELTS Speaking Vocabulary 15 chủ đề thường gặp: Family, Free time, Sports, Hobbies, Travel, Media, Health, Social and Global problems,...
IELTS Sample Speaking Part 1-2-3 là cuốn sách tổng hợp câu trả lời mẫu Band 7.0+, giúp thí sinh làm chủ kỹ năng nói, mở rộng vốn từ và luyện phản xạ giao tiếp.